Quý khách cần in quảng cáo tên đại lý, địa chỉ, số điện thoại, thứ tự + số lượng TỈNH (đài) cần in... lên KQXS (Vé dò) > Click vào đây để được hướng dẫn.
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 22/10/2026
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | BìnhThuận |
| 10K4 | AG-10K4 | 10K4 | |
| 100N | 59 | 45 | 15 |
| 200N | 133 | 236 | 048 |
| 400N | 0148 6332 3319 | 5559 8761 8815 | 7366 1836 4458 |
| 1TR | 8807 | 8978 | 9485 |
| 3TR | 80107 54749 64858 41700 35174 91786 79270 | 95385 58955 97622 15985 76232 49179 02287 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 |
| 10TR | 37652 14960 | 80724 75976 | 00261 18326 |
| 15TR | 40234 | 50113 | 97974 |
| 30TR | 03697 | 50418 | 10401 |
| 2Tỷ | 058734 | 456865 | 454685 |
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 26 | 67 |
| 200N | 166 | 390 | 155 |
| 400N | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 | 1745 5574 2657 |
| 1TR | 8347 | 0431 | 9018 |
| 3TR | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 |
| 10TR | 14540 02946 | 10378 50316 | 12841 62369 |
| 15TR | 16257 | 15631 | 49730 |
| 30TR | 87575 | 01051 | 94142 |
| 2 Tỷ | 150439 | 444697 | 667838 |
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001412
Kỳ Vé: #001412
|
14 19 24 31 34 42 37 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 22/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 22/10/2026 |
|
3 7 4 0 |
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1169518 KC 25814 |
| G.Nhất | 12613 |
| G.Nhì | 02537 15905 |
| G.Ba | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| G.Tư | 9631 5856 6546 2861 |
| G.Năm | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| G.Sáu | 759 199 732 |
| G.Bảy | 75 17 82 21 |
| In vé dò Xổ Số MEGA 6/45 | |
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
53 ( 17 ngày )
02 ( 12 ngày )
09 ( 11 ngày )
06 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
38 ( 7 ngày )
40 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
68 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
00 ( 21 ngày )
29 ( 19 ngày )
25 ( 17 ngày )
22 ( 12 ngày )
36 ( 12 ngày )
80 ( 10 ngày )
51 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|



