XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 08 | 00 | 95 |
| 200N | 225 | 978 | 402 |
| 400N | 7604 7001 4550 | 1677 1603 2406 | 0150 2944 4031 |
| 1TR | 6103 | 6975 | 7615 |
| 3TR | 52306 53322 64026 12947 76798 60494 62638 | 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267 | 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027 |
| 10TR | 94920 79888 | 83765 54988 | 63085 92351 |
| 15TR | 50046 | 20191 | 16102 |
| 30TR | 74764 | 72887 | 18119 |
| 2Tỷ | 600510 | 453019 | 131340 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4550 4920 0510 | 7001 | 3322 | 6103 | 7604 0494 4764 | 225 | 2306 4026 0046 | 2947 | 08 6798 2638 9888 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 5930 | 3071 0191 | 1603 | 5614 | 6975 3765 | 2406 | 1677 6847 1267 2887 | 978 2718 4988 | 9209 3019 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0150 1340 | 4031 2351 | 402 6102 | 2944 | 95 7615 5655 5985 3085 | 6847 2027 | 9138 | 4979 0439 8119 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 01/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81 ( 12 ngày )
49 ( 10 ngày )
45 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
54 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
07 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
43 ( 5 ngày )
52 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
81 ( 12 ngày )
49 ( 10 ngày )
45 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
34 ( 7 ngày )
35 ( 7 ngày )
66 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
14
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
27
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
46
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
47
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 19 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 85 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 22 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 18 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 19 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 26 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 47 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 61 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 20 Lần | 9 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 24 Lần | 1 |
1 | 19 Lần | 0 |
||
| 18 Lần | 7 |
2 | 14 Lần | 7 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 11 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 11 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 3 |
5 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
6 | 16 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 15 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 4 |
8 | 14 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 16 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng

