XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 49 | 94 | 81 |
| 200N | 586 | 487 | 792 |
| 400N | 6917 8439 0754 | 9259 7977 7267 | 9661 5379 2301 |
| 1TR | 3749 | 8490 | 0715 |
| 3TR | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 | 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436 | 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464 |
| 10TR | 29412 46871 | 21165 25309 | 98481 67162 |
| 15TR | 81208 | 41909 | 42055 |
| 30TR | 61343 | 38289 | 21670 |
| 2Tỷ | 356221 | 548788 | 691162 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0541 5561 6871 6221 | 9412 | 6863 1343 | 0754 | 7895 7265 | 586 | 6917 7747 4737 | 1208 | 49 8439 3749 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Kon Tum
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8490 4410 | 7121 | 0472 | 3873 | 94 | 1165 | 8436 | 487 7977 7267 3537 | 8788 | 9259 3009 5309 1909 8289 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Khánh Hòa
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1670 | 81 9661 2301 1981 8481 | 792 1312 7162 1162 | 4464 | 0715 2195 4825 2055 | 0006 | 5379 2599 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 08/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
23 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
68 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
14 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
48 ( 6 ngày )
38 ( 5 ngày )
51 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
58 ( 12 ngày )
23 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
68 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
39
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
43
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 8 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 15 Lần | 3 |
0 | 13 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 1 |
1 | 20 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 5 |
2 | 16 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
5 | 14 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 5 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 16 Lần | 0 |
7 | 16 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
9 | 24 Lần | 7 |
||


Không tăng
Giảm 1
Tăng 1 
