XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | ||
| Thứ hai | Thừa T. Huế | Phú Yên |
| TTH | PY | |
| 100N | 64 | 15 |
| 200N | 613 | 774 |
| 400N | 9068 7718 3458 | 6734 0555 4638 |
| 1TR | 7797 | 5488 |
| 3TR | 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508 | 79551 46504 47702 91045 86782 90202 58504 |
| 10TR | 79681 77489 | 31518 93198 |
| 15TR | 28082 | 30039 |
| 30TR | 75713 | 89911 |
| 2Tỷ | 097202 | 988921 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thừa T. Huế
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7631 8651 2671 9681 | 7882 8082 7202 | 613 5043 5713 | 64 9164 | 7797 | 9068 7718 3458 8508 | 7489 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Phú Yên
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9551 9911 8921 | 7702 6782 0202 | 774 6734 6504 8504 | 15 0555 1045 | 4638 5488 1518 3198 | 0039 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 19/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 13 ngày )
12 ( 8 ngày )
37 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
28 ( 6 ngày )
80 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
14 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
60 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
24 ( 13 ngày )
59 ( 11 ngày )
12 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
81
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
82
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 03 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 03 | ( 11 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 74 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 23 Lần | 1 |
0 | 5 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 4 |
1 | 20 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 18 Lần | 2 |
||
| 17 Lần | 0 |
3 | 19 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
4 | 20 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 3 |
8 | 17 Lần | 7 |
||
| 12 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 3
Giảm 1 
