XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 59 | 21 | 78 |
| 200N | 648 | 187 | 189 |
| 400N | 9607 0261 5279 | 9039 0320 8746 | 1715 6524 8987 |
| 1TR | 6349 | 6929 | 2906 |
| 3TR | 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 | 31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 | 10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
| 10TR | 12913 47706 | 74642 13095 | 13154 12707 |
| 15TR | 61759 | 83497 | 21234 |
| 30TR | 27176 | 02432 | 45826 |
| 2Tỷ | 213974 | 640224 | 499935 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0261 2811 9271 | 4143 4863 2913 | 3974 | 7656 2546 7706 7176 | 9607 8147 | 648 | 59 5279 6349 1759 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0320 | 21 7901 | 2842 4642 2432 | 0493 | 0224 | 1115 3095 | 8746 | 187 3497 | 9039 6929 4359 7309 2789 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9530 6480 | 6323 | 6524 0674 3554 3154 1234 | 1715 9935 | 2906 5826 | 8987 2707 | 78 | 189 8699 4599 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 24/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
28 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )
62 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
73 ( 7 ngày )
25 ( 6 ngày )
27 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
08 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
83 ( 13 ngày )
28 ( 11 ngày )
10 ( 10 ngày )
62 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
39
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
43
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
78
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
97
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
71
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 70 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 58 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 89 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 7 |
2 | 14 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 18 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 4 |
||
| 19 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 17 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 1 |
7 | 14 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 1 |
9 | 22 Lần | 6 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
