XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 34 | 16 |
| 200N | 434 | 904 | 234 |
| 400N | 8737 8289 7420 | 5471 1032 8839 | 7182 3423 3097 |
| 1TR | 4919 | 9089 | 2174 |
| 3TR | 50645 59034 96986 15998 35120 23861 66863 | 79707 31121 78934 39438 52285 52414 20405 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 |
| 10TR | 07647 19911 | 05658 88936 | 39651 22915 |
| 15TR | 78252 | 19014 | 45203 |
| 30TR | 31844 | 42228 | 15524 |
| 2Tỷ | 826200 | 546768 | 009140 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7420 5120 6200 | 3861 9911 | 62 8252 | 6863 | 434 9034 1844 | 0645 | 6986 | 8737 7647 | 5998 | 8289 4919 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Trị
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5471 1121 | 1032 | 34 904 8934 2414 9014 | 2285 0405 | 8936 | 9707 | 9438 5658 2228 6768 | 8839 9089 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5230 9140 | 1671 9651 | 7182 | 3423 2683 4253 5203 | 234 2174 8184 5524 | 8895 2915 | 16 | 3097 | 1419 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 09/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
48 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
06 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
66 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
72 ( 5 ngày )
79 ( 5 ngày )
80 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
03 ( 10 ngày )
64 ( 8 ngày )
48 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
56 ( 6 ngày )
69 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
37
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 6 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 34 | ( 6 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 07 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 24 | ( 11 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 9 Lần ) | Tăng 5 |
|
| 02 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 12 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 25 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 67 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
2 | 15 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 8 |
3 | 16 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 17 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
7 | 17 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 12 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 4 |
||


Tăng 5
Giảm 1
Không tăng
