XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001325
Kỳ Vé: #001325
|
09 21 32 34 52 53 22 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
63,078,034,350đ
Giá Trị Jackpot 2
5,085,578,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 63,078,034,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 5,085,578,850đ |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 734 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 15,550 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 02/04/2026 |
|
8 3 2 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 916218631417 YN 91267 |
| G.Nhất | 39150 |
| G.Nhì | 10890 48921 |
| G.Ba | 18329 28632 19831 96395 77398 59259 |
| G.Tư | 0214 7865 5583 4111 |
| G.Năm | 3084 4821 9506 7517 2862 0778 |
| G.Sáu | 989 344 934 |
| G.Bảy | 39 95 40 93 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 0890 9150 | 4821 4111 9831 8921 | 2862 8632 | 93 5583 | 344 934 3084 0214 | 95 7865 6395 | 9506 | 7517 1267 | 0778 7398 | 39 989 8329 9259 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 02/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 24 ngày )
71 ( 22 ngày )
35 ( 16 ngày )
41 ( 14 ngày )
15 ( 13 ngày )
54 ( 10 ngày )
63 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
60 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 38 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 11 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
2 | 6 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 0 |
3 | 5 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 6 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
5 | 8 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 3 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 4 |
9 | 9 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
