XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001320
Kỳ Vé: #001320
|
01 06 40 43 47 53 03 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
49,486,876,500đ
Giá Trị Jackpot 2
3,575,450,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49,486,876,500đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,575,450,200đ |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 614 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,732 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 21/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 21/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 21/03/2026 |
|
2 1 1 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1492019121310 XC 88594 |
| G.Nhất | 19952 |
| G.Nhì | 27619 72234 |
| G.Ba | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| G.Tư | 7514 2499 5992 4648 |
| G.Năm | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| G.Sáu | 888 151 984 |
| G.Bảy | 92 26 43 05 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4360 5970 7040 | 151 0611 | 92 5992 9952 | 43 | 984 7514 4194 2234 8594 | 05 | 26 4116 | 2697 5467 4907 | 888 7168 4728 4648 | 2499 3729 7619 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 21/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
82 ( 16 ngày )
49 ( 15 ngày )
53 ( 12 ngày )
71 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
65 ( 8 ngày )
89 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 57 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 3 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 2 |
9 | 5 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 2
Không tăng
