XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001323
Kỳ Vé: #001323
|
07 13 21 30 33 42 39 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
56,950,796,550đ
Giá Trị Jackpot 2
4,404,774,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56,950,796,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,404,774,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 981 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,351 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 28/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 28/03/2026 |
|
9 7 7 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 329126171113 YT 96422 |
| G.Nhất | 19843 |
| G.Nhì | 50838 44534 |
| G.Ba | 29883 54840 33497 94988 98142 42209 |
| G.Tư | 1804 3611 2755 0569 |
| G.Năm | 7194 9927 2925 1164 2143 4991 |
| G.Sáu | 188 358 385 |
| G.Bảy | 09 61 76 18 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4840 | 61 4991 3611 | 8142 6422 | 2143 9883 9843 | 7194 1164 1804 4534 | 385 2925 2755 | 76 | 9927 3497 | 18 188 358 4988 0838 | 09 0569 2209 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 28/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 19 ngày )
71 ( 17 ngày )
79 ( 17 ngày )
37 ( 15 ngày )
03 ( 12 ngày )
35 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
72 ( 10 ngày )
98 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
18
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 18 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 6 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
3 | 5 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 1 |
7 | 6 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 6 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
