XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001332
Kỳ Vé: #001332
|
09 19 20 28 37 39 24 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31,171,403,100đ
Giá Trị Jackpot 2
3,584,969,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31,171,403,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,584,969,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 880 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,580 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 18/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 18/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 18/04/2026 |
|
1 0 2 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 31108512 ZT 17243 |
| G.Nhất | 04013 |
| G.Nhì | 57720 45649 |
| G.Ba | 06869 33442 67961 83654 07214 25760 |
| G.Tư | 3092 5365 3768 2615 |
| G.Năm | 6173 7658 4136 5645 2979 9831 |
| G.Sáu | 872 043 819 |
| G.Bảy | 95 74 59 53 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5760 7720 | 9831 7961 | 872 3092 3442 | 53 043 6173 4013 7243 | 74 3654 7214 | 95 5645 5365 2615 | 4136 | 7658 3768 | 59 819 2979 6869 5649 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 18/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 22 ngày )
90 ( 16 ngày )
34 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
24 ( 11 ngày )
29 ( 11 ngày )
47 ( 11 ngày )
83 ( 11 ngày )
86 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
72
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 60 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 65 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 4 |
4 | 4 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 5 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 2 |
8 | 8 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 8 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
2
