XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001304
Kỳ Vé: #001304
|
13 21 22 26 32 55 20 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
56,260,371,000đ
Giá Trị Jackpot 2
4,363,958,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 56,260,371,000đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,363,958,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,030 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 21,076 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 10/02/2026 |
|
8 8 1 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7191517128613 VT 65390 |
| G.Nhất | 26187 |
| G.Nhì | 35885 57985 |
| G.Ba | 28385 68491 37698 84902 95439 27277 |
| G.Tư | 2819 4878 2104 3599 |
| G.Năm | 3453 4559 4768 6619 5663 4467 |
| G.Sáu | 632 203 423 |
| G.Bảy | 59 55 14 61 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5390 | 61 8491 | 632 4902 | 203 423 3453 5663 | 14 2104 | 55 8385 5885 7985 | 4467 7277 6187 | 4768 4878 7698 | 59 4559 6619 2819 3599 5439 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 10/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
84 ( 17 ngày )
93 ( 11 ngày )
37 ( 10 ngày )
31 ( 9 ngày )
06 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
22 ( 7 ngày )
24 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
52 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
75 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
77
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
67
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
2 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 4 |
4 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 0 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
9 | 13 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
3
