XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001333
Kỳ Vé: #001333
|
08 30 36 39 50 53 15 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 21/04/2026 |
|
5 9 5 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3101511147 ZQ 48076 |
| G.Nhất | 66442 |
| G.Nhì | 97779 94665 |
| G.Ba | 99325 62275 67099 62579 08364 91083 |
| G.Tư | 1513 6031 9510 5834 |
| G.Năm | 2340 0276 5636 6796 4193 2974 |
| G.Sáu | 695 382 521 |
| G.Bảy | 09 13 22 95 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2340 9510 | 521 6031 | 22 382 6442 | 13 4193 1513 1083 | 2974 5834 8364 | 95 695 9325 2275 4665 | 0276 5636 6796 8076 | 09 7099 2579 7779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 21/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
90 ( 19 ngày )
52 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
86 ( 14 ngày )
41 ( 12 ngày )
56 ( 12 ngày )
80 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
25
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 1 |
0 | 3 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
1 | 7 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
2 | 7 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 4 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
6 | 12 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 2 |
8 | 4 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
