XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 24,90 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 33 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,343 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,256 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 24.896.153.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 15/03/2026 |
|
3 3 5 2 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 81491824191 XK 01770 |
| G.Nhất | 90396 |
| G.Nhì | 93620 88013 |
| G.Ba | 31307 29198 55857 83618 47659 16535 |
| G.Tư | 2842 2991 0522 4344 |
| G.Năm | 8085 5101 1052 5669 4280 8397 |
| G.Sáu | 103 122 461 |
| G.Bảy | 68 84 38 76 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4280 3620 1770 | 461 5101 2991 | 122 1052 2842 0522 | 103 8013 | 84 4344 | 8085 6535 | 76 0396 | 8397 1307 5857 | 68 38 9198 3618 | 5669 7659 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 15/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
34 ( 24 ngày )
39 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
72 ( 11 ngày )
25 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
49 ( 9 ngày )
54 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
03
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 87 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 07 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 64 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 2 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 3 |
3 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 6 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
6 | 7 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
7 | 12 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 3 |
8 | 11 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 5 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 
