XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 0,00 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 45 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,612 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,578 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 0 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 20/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 20/03/2026 |
|
6 8 0 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 911181026120 XD 81124 |
| G.Nhất | 04983 |
| G.Nhì | 00290 63046 |
| G.Ba | 29024 89600 67378 01615 10314 17902 |
| G.Tư | 1127 9490 3116 9388 |
| G.Năm | 1781 4301 2491 1917 1409 6293 |
| G.Sáu | 536 762 964 |
| G.Bảy | 57 44 80 32 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 9490 9600 0290 | 1781 4301 2491 | 32 762 7902 | 6293 4983 | 44 964 9024 0314 1124 | 1615 | 536 3116 3046 | 57 1917 1127 | 9388 7378 | 1409 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 20/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
67 ( 16 ngày )
82 ( 15 ngày )
49 ( 14 ngày )
19 ( 12 ngày )
53 ( 11 ngày )
43 ( 9 ngày )
71 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
04 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
81
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 57 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 11 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 3 Lần | 2 |
4 | 9 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 3 |
8 | 5 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 
