XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001326
Kỳ Vé: #001326
|
05 07 10 23 30 54 40 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
65,696,235,150đ
Giá Trị Jackpot 2
3,290,911,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 65,696,235,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,290,911,200đ |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 956 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,180 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 04/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 04/04/2026 |
|
7 1 6 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21213869 YL 29737 |
| G.Nhất | 79282 |
| G.Nhì | 00116 77241 |
| G.Ba | 70880 82943 02709 44672 81509 93589 |
| G.Tư | 9083 4223 5256 5863 |
| G.Năm | 2351 4993 0904 6797 7642 0251 |
| G.Sáu | 566 049 726 |
| G.Bảy | 59 48 40 41 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 0880 | 41 2351 0251 7241 | 7642 4672 9282 | 4993 9083 4223 5863 2943 | 0904 | 566 726 5256 0116 | 6797 9737 | 48 | 59 049 2709 1509 3589 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 04/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 26 ngày )
71 ( 24 ngày )
35 ( 18 ngày )
12 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
99 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
96 ( 8 ngày )
22 ( 7 ngày )
25 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
85 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 29 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 2 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
2 | 7 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
3 | 7 Lần | 5 |
||
| 12 Lần | 7 |
4 | 12 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
5 | 6 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
7 | 6 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 4 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 
