XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 13,36 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 840 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 13,961 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 13.356.474.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 26/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 26/04/2026 |
|
2 1 4 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12328101 ZK 38228 |
| G.Nhất | 25708 |
| G.Nhì | 18653 91985 |
| G.Ba | 13120 66145 38517 42208 31263 52271 |
| G.Tư | 1375 6341 0243 1189 |
| G.Năm | 0381 9484 0362 9648 8227 7191 |
| G.Sáu | 146 228 405 |
| G.Bảy | 30 86 05 77 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 3120 | 0381 7191 6341 2271 | 0362 | 0243 1263 8653 | 9484 | 05 405 1375 6145 1985 | 86 146 | 77 8227 8517 | 228 9648 2208 5708 8228 | 1189 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 26/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
24 ( 19 ngày )
23 ( 14 ngày )
00 ( 13 ngày )
38 ( 13 ngày )
26 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
33 ( 10 ngày )
78 ( 10 ngày )
88 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
30
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 96 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 0 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
1 | 8 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
3 | 6 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 3 |
4 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 3 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 8 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 4 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
