XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 39,63 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,373 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,968 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 39.633.623.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 30/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 30/01/2026 |
|
9 4 4 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 36135192911 UG 32845 |
| G.Nhất | 52609 |
| G.Nhì | 21294 57124 |
| G.Ba | 44933 42993 38923 00615 76743 98146 |
| G.Tư | 1848 2378 6699 3168 |
| G.Năm | 1980 7505 3079 8601 7435 3241 |
| G.Sáu | 392 255 854 |
| G.Bảy | 03 82 85 81 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1980 | 81 8601 3241 | 82 392 | 03 4933 2993 8923 6743 | 854 1294 7124 | 85 255 7505 7435 0615 2845 | 8146 | 1848 2378 3168 | 3079 6699 2609 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 30/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08 ( 11 ngày )
64 ( 10 ngày )
42 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
18 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
27 ( 7 ngày )
73 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
93
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
80
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 22 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 62 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 94 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 4 |
0 | 7 Lần | 6 |
||
| 4 Lần | 3 |
1 | 11 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 6 |
2 | 6 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 3 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
5 | 11 Lần | 6 |
||
| 4 Lần | 2 |
6 | 5 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
