XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 20,11 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,176 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,285 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 20.107.286.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 11/01/2026 |
|
3 3 0 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 147219111415 TE 82438 |
| G.Nhất | 32172 |
| G.Nhì | 39869 21073 |
| G.Ba | 48067 07113 74630 05458 91202 00608 |
| G.Tư | 1508 4847 5535 3417 |
| G.Năm | 1130 7400 4663 1636 7725 6936 |
| G.Sáu | 768 195 519 |
| G.Bảy | 70 95 10 43 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 10 1130 7400 4630 | 1202 2172 | 43 4663 7113 1073 | 95 195 7725 5535 | 1636 6936 | 4847 3417 8067 | 768 1508 5458 0608 2438 | 519 9869 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55 ( 19 ngày )
79 ( 17 ngày )
40 ( 15 ngày )
90 ( 14 ngày )
80 ( 13 ngày )
99 ( 13 ngày )
03 ( 12 ngày )
61 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
91 ( 10 ngày )
96 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
43
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 08 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 54 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 5 |
||
| 14 Lần | 1 |
1 | 5 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 4 |
2 | 11 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 3 |
3 | 13 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 5 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 3 |
5 | 5 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 10 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
9 | 2 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
