XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 34,19 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,338 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 23,230 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 34.189.642.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 25/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 25/01/2026 |
|
4 3 3 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 4211141713115 UN 08230 |
| G.Nhất | 57060 |
| G.Nhì | 26225 01219 |
| G.Ba | 09580 19519 96438 51944 07151 01630 |
| G.Tư | 3102 2391 4962 8535 |
| G.Năm | 5523 5519 6483 6771 7336 1652 |
| G.Sáu | 489 940 371 |
| G.Bảy | 33 97 86 63 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
940 9580 1630 7060 8230 | 371 6771 2391 7151 | 1652 3102 4962 | 33 63 5523 6483 | 1944 | 8535 6225 | 86 7336 | 97 | 6438 | 489 5519 9519 1219 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 25/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 21 ngày )
06 ( 19 ngày )
05 ( 18 ngày )
20 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
72 ( 9 ngày )
01 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
60
( 5 Ngày ) ( 5 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
51
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 19 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 51 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 5 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 2 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
7 | 6 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 4 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
9 | 12 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
