XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001315
Kỳ Vé: #001315
|
03 26 31 39 47 54 20 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35,421,960,450đ
Giá Trị Jackpot 2
10,091,524,300đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35,421,960,450đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10,091,524,300đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 730 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,251 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
0 5 8 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 101121391257 XQ 22342 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 15150 54728 |
| G.Ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.Tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G.Năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.Sáu | 477 990 927 |
| G.Bảy | 37 95 78 51 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
990 1310 0660 9450 5150 | 51 6991 | 6762 6702 0902 2342 | 6743 | 1484 4484 | 95 3555 | 4956 | 37 477 927 | 78 4728 4158 | 1399 0479 1799 0409 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 10/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 21 ngày )
34 ( 19 ngày )
86 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
17 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 5 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 7 Lần | 6 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 4 |
5 | 8 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
7 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 7 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
1
