XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001327
Kỳ Vé: #001327
|
01 13 23 31 44 53 32 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
71,632,884,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,950,538,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 71,632,884,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,950,538,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 864 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,362 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 07/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 07/04/2026 |
|
6 5 9 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 3218510 YG 02382 |
| G.Nhất | 47829 |
| G.Nhì | 25691 80283 |
| G.Ba | 18138 36208 47495 03593 35324 83886 |
| G.Tư | 3225 6159 5531 4192 |
| G.Năm | 2613 8522 2970 0492 4736 6147 |
| G.Sáu | 405 177 836 |
| G.Bảy | 85 72 10 77 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 2970 | 5531 5691 | 72 8522 0492 4192 2382 | 2613 3593 0283 | 5324 | 85 405 3225 7495 | 836 4736 3886 | 77 177 6147 | 8138 6208 | 6159 7829 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 07/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 29 ngày )
71 ( 27 ngày )
35 ( 21 ngày )
12 ( 13 ngày )
96 ( 11 ngày )
57 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
31
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 55 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 6 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 6 |
4 | 3 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 3 |
5 | 11 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 2 |
6 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
8 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
9 | 11 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
