XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 16,89 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 29 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,253 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,791 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 16.890.152.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 06/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 06/03/2026 |
|
0 8 4 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 121965157161 XU 38249 |
| G.Nhất | 53250 |
| G.Nhì | 01244 88779 |
| G.Ba | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.Tư | 2832 0865 5758 6646 |
| G.Năm | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.Sáu | 854 610 140 |
| G.Bảy | 14 71 85 01 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
610 140 3250 | 71 01 2111 8381 4571 5851 | 1092 2832 | 14 854 3994 1194 1244 | 85 6585 8745 0865 | 6646 7366 | 5758 5788 5078 | 8779 8249 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 06/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 17 ngày )
34 ( 15 ngày )
87 ( 12 ngày )
29 ( 11 ngày )
43 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
23 ( 10 ngày )
80 ( 10 ngày )
28 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
92
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 45 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 82 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 14 Lần | 1 |
||
| 3 Lần | 2 |
2 | 15 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
3 | 3 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 12 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 3 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
7 | 3 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 3 |
9 | 9 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
