XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 66,50 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,809 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 30,528 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 66.503.202.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 05/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 05/04/2026 |
|
1 0 1 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 37125158 YK 02855 |
| G.Nhất | 71740 |
| G.Nhì | 51070 27552 |
| G.Ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| G.Tư | 7869 6709 2631 5878 |
| G.Năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| G.Sáu | 307 268 825 |
| G.Bảy | 41 61 73 89 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4530 1070 1740 | 41 61 2631 7561 | 7552 | 73 | 4734 4934 | 825 3325 2855 | 6956 | 307 | 268 2298 1358 5878 | 89 5069 7869 6709 2449 9959 3599 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 05/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 27 ngày )
71 ( 25 ngày )
35 ( 19 ngày )
12 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
96 ( 9 ngày )
22 ( 8 ngày )
85 ( 8 ngày )
57 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
09
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 2 Lần | 3 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
3 | 6 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
5 | 6 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 2 |
7 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
9 | 14 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
