XỔ SỐ KIẾN THIẾT Thái Bình
|
XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| Đổi Số Trúng: 0903 378 779 - 0903 742 457 | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 37125158 YK 02855 |
| G.Nhất | 71740 |
| G.Nhì | 51070 27552 |
| G.Ba | 32449 39959 93599 44934 96956 17561 |
| G.Tư | 7869 6709 2631 5878 |
| G.Năm | 2298 4530 5069 3325 1358 4734 |
| G.Sáu | 307 268 825 |
| G.Bảy | 41 61 73 89 |
Thái Bình - 05/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1740 1070 4530 | 7561 2631 41 61 | 7552 | 73 | 4934 4734 | 3325 825 2855 | 6956 | 307 | 5878 2298 1358 268 | 2449 9959 3599 7869 6709 5069 89 |
Thống kê Xổ số Thái Bình - Xổ số Miền Bắc đến Ngày 05/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
49 3 Ngày - 3 lần
73 3 Ngày - 3 lần
30 2 Ngày - 3 lần
31 2 Ngày - 2 lần
34 2 Ngày - 3 lần
58 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15
19 lần
50
17 lần
28
16 lần
37
14 lần
66
11 lần
93
11 lần
23
10 lần
71
10 lần
63
9 lần
94
9 lần
00
8 lần
10
8 lần
32
8 lần
45
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 13 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 11 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 24 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 34 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 38 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 49 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 70 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 91 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 98 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 03 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 9 Lần | Tăng
2 |
|
| 34 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 38 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 73 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 88 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 88 | 18 Lần | Giảm
1 |
|
| 69 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 16 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 21 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 12 Lần | Tăng
2 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Thái Bình TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 13 Lần |
5 |
0 | 14 Lần |
6 |
||
| 12 Lần | 0
|
1 | 21 Lần |
7 |
||
| 8 Lần |
2 |
2 | 12 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
2 |
3 | 13 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
5 |
4 | 9 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
7 |
5 | 11 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
5 |
6 | 13 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
5 |
7 | 13 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
3 |
8 | 17 Lần |
5 |
||
| 13 Lần |
3 |
9 | 12 Lần |
4 |
||


Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 
