XỔ SỐ KIẾN THIẾT THÀNH PHỐ
Thống kê Xổ Số TP. HCM - Xổ số Miền Nam đến Ngày 06/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
15
32 lần
23
25 lần
92
24 lần
36
22 lần
77
19 lần
00
18 lần
16
18 lần
20
17 lần
48
15 lần
11
14 lần
45
14 lần
47
14 lần
75
13 lần
07
12 lần
12
12 lần
96
11 lần
63
10 lần
83
10 lần
28
9 lần
82
9 lần
13
8 lần
49
8 lần
59
8 lần
74
8 lần
78
8 lần
88
8 lần
89
8 lần
90
8 lần
18
7 lần
27
7 lần
54
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 53 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 04 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 57 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 61 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 76 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 2 Lần | Tăng
2 |
|
| 99 | 2 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 01 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 5 Lần | Giảm
2 |
|
| 06 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 42 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 03 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 94 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 06 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 56 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 61 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số THÀNH PHỐ TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
1 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 4 Lần | 0
|
1 | 12 Lần |
5 |
||
| 8 Lần |
4 |
2 | 9 Lần |
3 |
||
| 8 Lần | 0
|
3 | 12 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
4 | 12 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
4 |
5 | 7 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
1 |
6 | 9 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
1 |
7 | 8 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
4 |
8 | 5 Lần | 0
|
||
| 12 Lần |
4 |
9 | 7 Lần |
1 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
