THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Quảng Ninh
Thống kê dãy số 74 xổ số Quảng Ninh từ ngày: 16/03/2025 - 16/03/2026
| 20/01/2026 | Giải tư: 4592 - 5974 - 6752 - 5492 Giải năm: 8780 - 6774 - 4549 - 6179 - 6789 - 0427 |
| 13/01/2026 | Giải năm: 7339 - 2012 - 6488 - 0064 - 8499 - 1774 |
| 09/12/2025 | Giải sáu: 974 - 352 - 054 |
| 28/10/2025 | Giải ba: 52605 - 78612 - 73974 - 60673 - 26116 - 79933 |
| 30/09/2025 | Giải ba: 75074 - 24263 - 73852 - 47100 - 08752 - 62038 |
| 26/08/2025 | Giải tư: 6796 - 2609 - 4074 - 8149 |
| 01/07/2025 | Giải bảy: 97 - 78 - 74 - 63 |
| 27/05/2025 | Giải ba: 99568 - 32674 - 30576 - 03693 - 32220 - 09852 |
| 13/05/2025 | Giải nhì: 58959 - 71774 |
| 06/05/2025 | Giải năm: 2215 - 8874 - 9697 - 0263 - 4585 - 1488 |
| 22/04/2025 | Giải năm: 5292 - 1643 - 4774 - 4139 - 8077 - 5796 |
Thống kê - Xổ số Quảng Ninh đến Ngày 21/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
13 5 Ngày - 6 lần
22 3 Ngày - 3 lần
36 3 Ngày - 4 lần
65 2 Ngày - 3 lần
79 2 Ngày - 3 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17
16 lần
06
14 lần
88
13 lần
14
9 lần
19
9 lần
32
9 lần
53
9 lần
61
9 lần
68
9 lần
87
9 lần
98
9 lần
04
8 lần
44
8 lần
46
8 lần
11
7 lần
41
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 13 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 91 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 36 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 79 | 4 Lần | Tăng
2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 91 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 7 Lần | Tăng
2 |
|
| 36 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 79 | 6 Lần | Tăng
2 |
|
| 85 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 99 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 91 | 17 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 12 | 14 Lần | Giảm
1 |
|
| 13 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 08 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 09 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 12 Lần | Giảm
1 |
|
| 82 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
1 |
0 | 16 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
5 |
1 | 14 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
1 |
2 | 17 Lần |
6 |
||
| 17 Lần |
5 |
3 | 20 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
2 |
5 | 17 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
3 |
6 | 14 Lần |
4 |
||
| 22 Lần |
6 |
7 | 10 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 6 Lần | 0
|
||
| 20 Lần |
6 |
9 | 14 Lần |
3 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 
