THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Hà Nội
Thống kê dãy số 88 xổ số Hà Nội từ ngày: 24/01/2025 - 24/01/2026
| 22/01/2026 | Giải ba: 83347 - 49488 - 42251 - 16165 - 27018 - 04302 |
| 15/01/2026 | Giải năm: 4039 - 7861 - 2800 - 8288 - 8644 - 4014 |
| 12/01/2026 | Giải nhì: 99688 - 98714 |
| 08/01/2026 | Giải bảy: 54 - 88 - 82 - 13 |
| 01/01/2026 | Giải ba: 87572 - 04842 - 46588 - 59776 - 95131 - 80235 |
| 22/12/2025 | Giải tư: 2465 - 9988 - 3619 - 0181 |
| 18/12/2025 | Giải bảy: 72 - 40 - 88 - 07 |
| 13/11/2025 | Giải sáu: 917 - 794 - 988 |
| 10/11/2025 | Giải năm: 5445 - 6975 - 2640 - 9287 - 2688 - 3842 Giải sáu: 588 - 265 - 689 |
| 06/11/2025 | Giải nhì: 80088 - 48835 Giải ba: 33038 - 53076 - 03722 - 68888 - 32868 - 98585 |
| 03/11/2025 | Giải bảy: 90 - 53 - 88 - 61 |
| 30/10/2025 | Giải đặc biệt: 29788 |
| 27/10/2025 | Giải ba: 02801 - 14597 - 21883 - 45523 - 97388 - 94346 |
| 23/10/2025 | Giải ba: 69728 - 70488 - 00371 - 39199 - 44273 - 10602 |
| 13/10/2025 | Giải nhì: 14066 - 54388 |
| 18/09/2025 | Giải ba: 59382 - 41688 - 10274 - 21670 - 71800 - 00402 |
| 15/09/2025 | Giải tư: 5860 - 0288 - 7437 - 4495 |
| 04/09/2025 | Giải ba: 01940 - 61888 - 91419 - 13930 - 01516 - 40883 |
| 11/08/2025 | Giải ba: 78838 - 91488 - 25069 - 89851 - 48873 - 80680 |
| 24/07/2025 | Giải năm: 0052 - 7904 - 1178 - 8159 - 7580 - 0588 |
| 14/07/2025 | Giải sáu: 700 - 288 - 560 |
| 07/07/2025 | Giải tư: 5730 - 2455 - 8895 - 0988 |
| 19/06/2025 | Giải đặc biệt: 76288 |
| 12/06/2025 | Giải ba: 22453 - 85088 - 78532 - 22109 - 28564 - 41867 |
| 09/06/2025 | Giải đặc biệt: 23488 |
| 26/05/2025 | Giải nhất: 01088 |
| 12/05/2025 | Giải sáu: 945 - 388 - 789 |
| 14/04/2025 | Giải sáu: 025 - 442 - 188 |
| 10/04/2025 | Giải năm: 7988 - 6745 - 5814 - 8933 - 8037 - 8163 |
| 27/03/2025 | Giải nhì: 45388 - 51962 |
| 24/03/2025 | Giải đặc biệt: 91988 |
| 13/03/2025 | Giải bảy: 15 - 46 - 88 - 69 |
| 06/03/2025 | Giải sáu: 963 - 367 - 588 |
| 27/02/2025 | Giải sáu: 221 - 994 - 888 |
Thống kê - Xổ số Hà Nội đến Ngày 12/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04
26 lần
78
19 lần
36
18 lần
92
15 lần
84
11 lần
37
10 lần
31
9 lần
38
9 lần
52
9 lần
21
8 lần
22
8 lần
11
7 lần
24
7 lần
49
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 94 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 14 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 7 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 53 | 16 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 94 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 29 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 35 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
1 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
3 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
3 |
2 | 16 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
1 |
3 | 16 Lần |
8 |
||
| 12 Lần |
4 |
4 | 12 Lần | 0
|
||
| 18 Lần |
5 |
5 | 18 Lần |
5 |
||
| 17 Lần |
6 |
6 | 14 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 17 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 14 Lần | 0
|
9 | 13 Lần |
3 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
