THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Hà Nội
Thống kê dãy số 83 xổ số Hà Nội từ ngày: 24/01/2025 - 24/01/2026
| 05/01/2026 | Giải tư: 7048 - 4168 - 1108 - 5083 |
| 22/12/2025 | Giải năm: 4374 - 0983 - 0151 - 7297 - 5053 - 7931 |
| 20/11/2025 | Giải nhì: 21573 - 12383 Giải tư: 7983 - 1901 - 9341 - 6705 |
| 17/11/2025 | Giải ba: 92963 - 43336 - 50883 - 00977 - 41000 - 04729 Giải tư: 8436 - 9983 - 5334 - 3053 Giải bảy: 30 - 83 - 75 - 87 |
| 13/11/2025 | Giải năm: 4316 - 0966 - 7073 - 6683 - 7002 - 3977 |
| 27/10/2025 | Giải ba: 02801 - 14597 - 21883 - 45523 - 97388 - 94346 Giải đặc biệt: 02583 |
| 23/10/2025 | Giải nhất: 97483 Giải đặc biệt: 80283 |
| 16/10/2025 | Giải tư: 8283 - 6758 - 1002 - 9552 Giải bảy: 10 - 83 - 34 - 27 |
| 11/09/2025 | Giải bảy: 83 - 19 - 56 - 43 |
| 08/09/2025 | Giải tư: 8326 - 6739 - 9383 - 8311 |
| 04/09/2025 | Giải ba: 01940 - 61888 - 91419 - 13930 - 01516 - 40883 |
| 21/08/2025 | Giải nhì: 74104 - 87683 Giải sáu: 883 - 219 - 396 Giải bảy: 83 - 85 - 09 - 38 |
| 18/08/2025 | Giải ba: 14543 - 31195 - 94954 - 41783 - 87361 - 46231 |
| 14/08/2025 | Giải ba: 47812 - 64470 - 17187 - 72999 - 98176 - 38983 |
| 11/08/2025 | Giải năm: 7056 - 0931 - 3834 - 8162 - 0431 - 9883 |
| 07/08/2025 | Giải năm: 8826 - 6883 - 3314 - 8936 - 1723 - 9740 |
| 17/07/2025 | Giải sáu: 253 - 551 - 083 |
| 03/07/2025 | Giải năm: 1301 - 7283 - 9515 - 9134 - 9500 - 1060 |
| 26/05/2025 | Giải bảy: 42 - 86 - 83 - 19 |
| 21/04/2025 | Giải bảy: 49 - 50 - 83 - 76 |
| 17/04/2025 | Giải ba: 57092 - 85483 - 82623 - 76533 - 70669 - 42113 |
| 07/04/2025 | Giải nhì: 77981 - 34283 |
| 20/03/2025 | Giải ba: 05226 - 13883 - 81103 - 30037 - 55390 - 71825 Giải bảy: 75 - 71 - 37 - 83 |
| 17/03/2025 | Giải bảy: 83 - 34 - 90 - 78 |
| 06/02/2025 | Giải ba: 76183 - 23227 - 89405 - 40478 - 30563 - 07597 |
Thống kê - Xổ số Hà Nội đến Ngày 12/02/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
04
26 lần
78
19 lần
36
18 lần
92
15 lần
84
11 lần
37
10 lần
31
9 lần
38
9 lần
52
9 lần
21
8 lần
22
8 lần
11
7 lần
24
7 lần
49
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 94 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 14 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 14 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 7 Lần | Tăng
2 |
|
| 29 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 6 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 53 | 16 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 94 | 14 Lần | Tăng
2 |
|
| 14 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 29 | 13 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 13 Lần | Giảm
1 |
|
| 35 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
1 |
0 | 9 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
3 |
1 | 12 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
3 |
2 | 16 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
1 |
3 | 16 Lần |
8 |
||
| 12 Lần |
4 |
4 | 12 Lần | 0
|
||
| 18 Lần |
5 |
5 | 18 Lần |
5 |
||
| 17 Lần |
6 |
6 | 14 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
2 |
7 | 17 Lần |
2 |
||
| 15 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
1 |
||
| 14 Lần | 0
|
9 | 13 Lần |
3 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
