THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Hà Nội
Thống kê dãy số 66 xổ số Hà Nội từ ngày: 17/11/2024 - 17/11/2025
| 13/11/2025 | Giải ba: 77566 - 72768 - 02404 - 77089 - 80109 - 10966 Giải năm: 4316 - 0966 - 7073 - 6683 - 7002 - 3977 |
| 03/11/2025 | Giải ba: 35882 - 65866 - 48022 - 90244 - 62194 - 99227 |
| 27/10/2025 | Giải năm: 5291 - 1628 - 8422 - 7668 - 0166 - 6454 |
| 16/10/2025 | Giải năm: 1506 - 0599 - 8966 - 8546 - 3862 - 9918 |
| 13/10/2025 | Giải nhì: 14066 - 54388 |
| 25/08/2025 | Giải bảy: 66 - 96 - 81 - 56 |
| 21/08/2025 | Giải ba: 81958 - 18532 - 91536 - 91701 - 68466 - 45273 |
| 07/08/2025 | Giải ba: 60438 - 21866 - 14286 - 65462 - 43653 - 41113 Giải tư: 1166 - 1577 - 3508 - 0814 |
| 24/07/2025 | Giải ba: 70366 - 24186 - 49885 - 89909 - 15633 - 66801 |
| 17/07/2025 | Giải nhất: 05166 |
| 03/07/2025 | Giải ba: 60660 - 29366 - 11799 - 54800 - 61902 - 43185 |
| 30/06/2025 | Giải sáu: 031 - 021 - 966 |
| 19/06/2025 | Giải năm: 9390 - 9466 - 5582 - 6565 - 3949 - 4904 |
| 16/06/2025 | Giải bảy: 67 - 53 - 81 - 66 |
| 12/06/2025 | Giải năm: 6997 - 3566 - 1144 - 3502 - 7724 - 3609 |
| 19/05/2025 | Giải ba: 78322 - 73672 - 36449 - 58772 - 61466 - 45257 Giải sáu: 114 - 124 - 166 |
| 15/05/2025 | Giải bảy: 07 - 66 - 81 - 64 |
| 24/04/2025 | Giải ba: 62179 - 91449 - 83036 - 53666 - 98211 - 50138 Giải năm: 9966 - 6257 - 7775 - 3848 - 2853 - 1526 |
| 14/04/2025 | Giải nhì: 08866 - 77999 |
| 31/03/2025 | Giải tư: 4966 - 4484 - 0217 - 4239 |
| 03/03/2025 | Giải bảy: 66 - 93 - 40 - 08 |
| 27/02/2025 | Giải tư: 9604 - 5297 - 5766 - 7548 |
| 24/02/2025 | Giải đặc biệt: 41066 |
| 06/02/2025 | Giải nhì: 98168 - 82866 |
| 23/01/2025 | Giải tư: 5499 - 8566 - 6752 - 0320 |
| 09/01/2025 | Giải nhì: 62766 - 94319 |
| 02/01/2025 | Giải bảy: 63 - 73 - 66 - 86 |
| 09/12/2024 | Giải ba: 11194 - 61738 - 39525 - 12966 - 10252 - 89737 |
Thống kê - Xổ số Hà Nội đến Ngày 11/12/2025
Các cặp số ra liên tiếp :
34 3 Ngày - 3 lần
36 3 Ngày - 3 lần
47 3 Ngày - 3 lần
01 2 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 3 lần
58 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25
14 lần
54
13 lần
56
12 lần
13
10 lần
38
10 lần
80
10 lần
40
9 lần
44
9 lần
71
9 lần
02
8 lần
04
8 lần
09
8 lần
20
8 lần
66
8 lần
88
8 lần
30
7 lần
55
7 lần
75
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 29 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 65 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 36 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 29 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 65 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 83 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 01 | 16 Lần | Tăng
1 |
|
| 83 | 15 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 15 Lần | Giảm
1 |
|
| 02 | 14 Lần | Giảm
2 |
|
| 65 | 14 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 14 Lần | Tăng
1 |
|
| 50 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 88 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 26 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 68 | 12 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Hà Nội TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
3 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 19 Lần |
5 |
1 | 17 Lần |
5 |
||
| 13 Lần |
1 |
2 | 18 Lần |
4 |
||
| 19 Lần |
8 |
3 | 9 Lần | 0
|
||
| 10 Lần | 0
|
4 | 13 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
1 |
5 | 16 Lần |
1 |
||
| 16 Lần |
2 |
6 | 12 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
3 |
7 | 14 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
3 |
8 | 13 Lần |
5 |
||
| 14 Lần |
1 |
9 | 17 Lần |
7 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
