THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Trung
Thống kê dãy số 74 Miền Trung đài(1-2) từ ngày: 17/01/2026 - 16/02/2026
| Thừa T. Huế 16/02/2026 |
Giải sáu: 9856 - 5874 - 9028 |
| Phú Yên 16/02/2026 |
Giải năm: 3374 |
| Khánh Hòa 15/02/2026 |
Giải nhì: 27874 |
| Quảng Ngãi 14/02/2026 |
Giải năm: 5174 |
| Ninh Thuận 13/02/2026 |
Giải tư: 52774 - 74812 - 52933 - 73950 - 66561 - 39783 - 96263 |
| Đà Nẵng 11/02/2026 |
Giải tư: 72747 - 50856 - 72674 - 08992 - 35831 - 39168 - 71896 |
| Khánh Hòa 11/02/2026 |
Giải nhì: 80374 |
| Đắk Lắk 10/02/2026 |
Giải nhất: 98774 |
| Quảng Nam 10/02/2026 |
Giải tư: 34350 - 90790 - 04183 - 73734 - 14748 - 96674 - 68106 |
| Đà Nẵng 07/02/2026 |
Giải sáu: 3082 - 6304 - 4074 |
| Quảng Ngãi 07/02/2026 |
Giải tư: 27826 - 42528 - 06774 - 30044 - 46463 - 62980 - 07246 |
| Gia Lai 06/02/2026 |
Giải tám: 74 |
| Quảng Nam 03/02/2026 |
Giải tư: 95061 - 09874 - 36032 - 83851 - 91524 - 84438 - 92053 |
| Ninh Thuận 30/01/2026 |
Giải tư: 05674 - 38521 - 80249 - 78492 - 55841 - 33453 - 62527 |
| Đà Nẵng 24/01/2026 |
Giải ĐB: 213974 |
| Đà Nẵng 21/01/2026 |
Giải sáu: 3674 - 5392 - 0918 |
| Quảng Nam 20/01/2026 |
Giải sáu: 6654 - 7338 - 2274 |
| Phú Yên 19/01/2026 |
Giải bảy: 774 |
| Kon Tum 18/01/2026 |
Giải tư: 07303 - 46374 - 69817 - 85998 - 28172 - 00170 - 34433 Giải bảy: 274 |
| Quảng Ngãi 17/01/2026 |
Giải ba: 35174 - 76195 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung đài 1-2 (lô) đến KQXS Ngày 15/03/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
93 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
14 ( 6 ngày )
19 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
70 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
93 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
37 ( 8 ngày )
30 ( 7 ngày )
31 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
05
( 8 Ngày ) ( 11 lần )
11
( 6 Ngày ) ( 11 lần )
04
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
36
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
50
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 05 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 29 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 11 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 05 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 65 | ( 8 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 29 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 04 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 19 Lần | 1 |
0 | 12 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 3 |
1 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 16 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 5 |
5 | 17 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 12 Lần | 5 |
||
| 10 Lần | 3 |
7 | 13 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
9 | 15 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 
